họng cột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ mộng trên đầu cột nhà: "họng cột" là một thuật ngữ chuyên dùng trong kiến trúc cổ truyền Việt Nam, chỉ phần lỗ được đục, khoét hoặc tạo hình trên đỉnh của một cây cột bằng gỗ. Lỗ này có chức năng kỹ thuật để lắp ghép với một bộ phận khác của kết cấu mái nhà, thường là để đỡ xà ngang hoặc các kèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ mộc đang đục họng cột để chuẩn bị lắp ráp khung nhà.
- Họng cột phải được gia công chính xác để đảm bảo độ vững chắc cho ngôi nhà gỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "họng cột" trong bảo tồn di sản: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, hồ sơ trùng tu các công trình kiến trúc cổ như đình, chùa, nhà gỗ truyền thống.
- Việc phục chế lại các họng cột bị mục là một phần quan trọng trong dự án trùng tu ngôi đình.
Biến thể và từ liên quan
- Mộng: (danh từ) Chỉ chung các mối ghép bằng cách ăn khớp giữa các bộ phận gỗ trong kiến trúc. "Họng cột" là một dạng cụ thể của mộng.
- Đầu cột: (danh từ) Phần trên cùng của cây cột, nơi có "họng cột".
Từ đồng nghĩa
- Lỗ mộng đầu cột: Cách giải thích rõ nghĩa hơn của "họng cột".
Ghi chú
- "Họng cột" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng nhà gỗ cổ truyền và các ngành thủ công mộc.
- Lỗ mộng trên đầu cột nhà.